Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Viêm gân (Tendinitis) là bệnh lý cơ xương khớp xảy ra rất phổ biến ở người lao động, người chơi thể thao và cả người lớn tuổi. Khi gân bị viêm, cấu trúc sợi collagen trở nên suy yếu, gây đau nhức, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động. Nếu không được điều trị đúng thời điểm, viêm gân có thể tiến triển thành rách gân, đứt gân và để lại nhiều di chứng nặng nề.

Đây là lý do người bệnh cần hiểu rõ Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiện đại để chủ động chăm sóc sức khỏe cơ – gân – khớp một cách an toàn.

Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

1. Viêm gân là gì?

Viêm gân là tình trạng gân bị viêm, phù nề hoặc tổn thương, gây đau nhức tại vùng gân bám vào xương. Gân vốn là những sợi mô sợi rất chắc và dẻo dai, được cấu tạo từ collagen, đóng vai trò kết nối cơ – xương và giúp cơ thể vận động linh hoạt.

Tình trạng viêm có thể xảy ra ở nhiều vị trí:

  • Vai (viêm gân chóp xoay)

  • Cổ tay (viêm gân De Quervain)

  • Khuỷu tay (viêm gân cơ duỗi – tennis elbow, golfer’s elbow)

  • Gân Achilles ở gót chân

  • Gân bánh chè ở đầu gối

Viêm gân không điều trị kịp thời có thể chuyển sang tình trạng thoái hóa, xơ hóa hoặc đứt gân, lúc này người bệnh buộc phải phẫu thuật.

2. Nguyên nhân gây viêm gân

Viêm gân thường bắt nguồn từ tác động quá mức, hoạt động lặp đi lặp lại, hoặc chấn thương trực tiếp. Trong thực tế, có nhiều nguyên nhân khiến gân bị viêm và suy yếu:

Hoạt động lặp đi lặp lại: Khi gân phải chịu lực kéo hoặc ma sát liên tục, các sợi collagen dễ bị viêm vi mô. Điển hình là các công việc: đánh máy, nâng vật nặng, lái xe đường dài, chơi tennis, cầu lông, chạy bộ hoặc leo núi.

Chấn thương cơ học: Một cú trượt chân, va đập mạnh hoặc sai tư thế khi vận động có thể làm tổn thương gân đột ngột. Những tổn thương này nếu không được điều trị đúng cách sẽ dẫn tới viêm kéo dài.

Tuổi tác và thoái hóa tự nhiên: Sau 40 tuổi, lượng collagen trong gân giảm, khả năng đàn hồi kém và nguy cơ rách – viêm tăng cao. Đây là lý do viêm gân thường gặp nhiều hơn ở người trung niên và lớn tuổi.

 Bệnh lý nền, một số bệnh có thể làm tăng nguy cơ viêm gân:

  • Tiểu đường
  • Viêm khớp dạng thấp
  • Gout
  • Rối loạn chuyển hóa

Những bệnh lý này khiến mạch máu nuôi gân suy yếu, dễ gây viêm mạn tính.

Tác dụng phụ của thuốc: Nhóm thuốc statin (giảm mỡ máu) và kháng sinh quinolone (ciprofloxacin, levofloxacin) đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ viêm – đứt gân.

3. Triệu chứng điển hình của viêm gân

Biểu hiện của viêm gân thường xuất hiện trực tiếp tại vị trí gân bị tổn thương, nhưng trong nhiều trường hợp có thể lan rộng sang vùng cơ lân cận. Mức độ nặng – nhẹ tùy thuộc vào thời gian mắc bệnh, cường độ vận động và khả năng đáp ứng của từng người.

3.1. Đau âm ỉ hoặc đau nhói khi cử động

Đau là triệu chứng nổi bật nhất của viêm gân. Cơn đau có thể:

  • Xuất hiện âm ỉ tại chỗ, tăng rõ rệt khi người bệnh vận động.

  • Bùng phát thành đau nhói khi thực hiện các động tác liên quan trực tiếp đến gân bị viêm như xoay vai, gập cổ tay hoặc duỗi gót chân.

  • Giảm khi nghỉ ngơi, nhưng dễ tái phát khi hoạt động trở lại.

  • Nhiều người cảm thấy đau nhiều vào buổi sáng, do gân – cơ bị co cứng sau một đêm ít vận động.

Nếu không điều trị, cơn đau có thể kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

3.2. Sưng, nóng, đôi khi tấy đỏ tại vùng viêm

Khi gân bị tổn thương, phản ứng viêm sẽ dẫn đến:

  • Sưng nề nhẹ quanh vị trí gân.

  • Cảm giác nóng ấm hoặc châm chích khi chạm vào.

  • Một số trường hợp xuất hiện đỏ da, nhất là ở gân gót, gân cổ tay, hoặc vùng quanh khớp vai.

Triệu chứng này thường rõ hơn khi bệnh mới khởi phát hoặc sau khi vận động quá mức.

3.3. Cảm giác lạo xạo hoặc tiếng “lục cục” khi cử động

Người bệnh có thể cảm nhận:

  • Tiếng lạo xạo nhẹ dưới da khi gân di chuyển.

  • Cảm giác gân bị ma sát hoặc “trượt” không êm, đặc biệt khi co duỗi khớp.

  • Trong trường hợp viêm kéo dài, gân dày lên hoặc xuất hiện lắng đọng canxi khiến tiếng lục cục rõ ràng hơn.

Dấu hiệu này thường gặp ở các gân lớn như gân đầu gối, gân vai hoặc gân gót.

3.4. Giảm biên độ vận động của khớp

Do đau, sưng và co cứng cơ, người bệnh thường gặp hạn chế khi vận động:

  • Viêm gân vai: khó nâng tay, khó đưa tay ra sau lưng hoặc nâng vật nặng.

  • Viêm gân cổ tay: giảm lực cầm nắm, khó xoay hoặc gập duỗi cổ tay.

  • Viêm gân gót: đi lại khó khăn, đặc biệt khi bước xuống cầu thang hoặc chạy bộ.

Sự hạn chế vận động kéo dài có thể gây teo cơ, giảm chức năng khớp và ảnh hưởng đến năng suất lao động.

4. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm

Viêm gân không đơn thuần là một cơn đau thông thường. Nếu để kéo dài, bệnh có thể dẫn tới:

  • Rách hoặc đứt gân hoàn toàn

  • Thoái hóa gân mạn tính

  • Mất sức mạnh cơ vùng tổn thương

  • Hạn chế vận động vĩnh viễn

  • Canxi hóa gân (xuất hiện cặn canxi gây đau dữ dội)

Những biến chứng này thường gặp ở người chủ quan, tự điều trị hoặc tiếp tục vận động quá mức sau khi bị đau.

Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

5. Phương pháp điều trị viêm gân hiệu quả

Việc điều trị viêm gân dựa trên nguyên tắc: giảm đau – giảm viêm – phục hồi chức năng – ngăn ngừa tái phát. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định kết hợp nhiều phương pháp nhằm rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế biến chứng.

5.1. Nghỉ ngơi và điều chỉnh vận động

Nghỉ ngơi là bước điều trị quan trọng nhất trong giai đoạn đầu. Khi giảm tải lực tác động lên gân:

  • Tình trạng viêm được kiểm soát tốt hơn.

  • Gân có thời gian tự lành, hạn chế rách hoặc tổn thương lan rộng.

  • Cơn đau giảm đáng kể sau vài ngày tránh vận động quá mức.

Người bệnh nên:

  • Tạm ngưng các hoạt động gây đau như nâng vật nặng, chạy nhảy, xoay tay mạnh.

  • Tránh lặp lại các động tác gây áp lực lên vùng gân tổn thương.

  • Sử dụng nẹp hoặc băng thun nhẹ nếu bác sĩ chỉ định để giảm căng kéo gân.

Việc điều chỉnh vận động đúng cách giúp ngăn tiến triển sang giai đoạn mạn tính.

5.2. Chườm lạnh – chườm nóng đúng thời điểm

Hai kỹ thuật nhiệt trị này có tác dụng giảm đau – giảm viêm rất hiệu quả nếu áp dụng đúng thời điểm:

Chườm lạnh:

  • Thực hiện trong 48–72 giờ đầu khi có sưng, nóng, đau cấp tính.

  • Mỗi lần 10–15 phút, 2–3 lần/ngày.

  • Giúp làm co mạch, giảm phù nề và hạn chế phản ứng viêm lan rộng.

Chườm nóng:

  • Áp dụng khi tình trạng viêm đã giảm hoặc trong giai đoạn bán cấp – mạn tính.

  • Nhiệt ấm giúp giãn mạch, tăng tuần hoàn, làm mềm cơ và giảm co cứng gân.

  • Phù hợp với người bị viêm gân vai, gân gót, viêm gân cơ lưng sau vận động.

Sự kết hợp đúng sẽ rút ngắn thời gian hồi phục và giảm đau rõ rệt.

5.3. Thuốc giảm đau, kháng viêm

Thuốc là giải pháp giúp kiểm soát triệu chứng nhanh chóng, đặc biệt khi cơn đau ảnh hưởng sinh hoạt. Các thuốc thường dùng gồm:

  • Nhóm NSAIDs: Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen… giúp giảm đau – kháng viêm hiệu quả.

  • Thuốc giãn cơ: giảm co thắt cơ quanh gân, giảm đau kèm theo.

  • Thuốc bôi, gel kháng viêm: Diclofenac gel, Ketoprofen… phù hợp cho người không muốn dùng thuốc đường uống.

Lưu ý quan trọng:

  • Không tự ý dùng thuốc kéo dài.

  • NSAIDs có thể gây tác dụng phụ trên dạ dày, gan, thận nên cần tuân thủ chỉ định bác sĩ.

5.4. Tiêm corticosteroid quanh gân

Tiêm corticosteroid là lựa chọn cho trường hợp:

  • Đau nhiều, dai dẳng.

  • Không đáp ứng với thuốc uống và nghỉ ngơi.

Ưu điểm:

  • Giảm viêm nhanh chóng.

  • Cải thiện khả năng vận động rõ rệt chỉ sau vài ngày.

Tuy nhiên, phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ nhiều kinh nghiệm vì:

  • Tiêm không đúng kỹ thuật có thể gây yếu gân, tăng nguy cơ đứt gân.

  • Không tiêm lặp lại quá nhiều lần trong năm.

5.5. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng (phương pháp cốt lõi)

Vật lý trị liệu đóng vai trò trung tâm trong điều trị viêm gân. Phương pháp này không chỉ giúp giảm đau mà còn phục hồi cấu trúc gân, tăng sức mạnh cơ, giảm nguy cơ tái phát.

Các kỹ thuật thường được áp dụng:

  • Sóng xung kích (Shockwave): phá vỡ mô viêm mạn tính, kích thích tái tạo gân, đặc biệt hiệu quả với viêm gân gót và viêm gân chóp xoay vai.

  • Siêu âm trị liệu: tăng tuần hoàn, giảm sưng, hỗ trợ lành tổn thương sâu.

  • Điện xung giảm đau TENS: giảm đau tức thời, phù hợp giai đoạn cấp và bán cấp.

  • Laser công suất cao (HLP): thúc đẩy tái tạo tế bào, giảm viêm nhanh.

  • Xoa bóp – giãn cơ – kéo dãn gân: giúp giải phóng điểm co cứng, làm mềm mô cơ – gân.

  • Bài tập tăng cường sức mạnh: tập trung vào nhóm cơ hỗ trợ gân để ổn định khớp (vai, gối, cổ chân…).

Nhiều nghiên cứu cho thấy, điều trị vật lý trị liệu đúng phác đồ giúp gân phục hồi nhanh hơn gấp 2–3 lần so với chỉ dùng thuốc.

Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

5.6. Phẫu thuật (chỉ định khi thật sự cần thiết)

Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả. Bác sĩ sẽ cân nhắc khi:

  • Gân bị đứt hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn.

  • Rách gân lớn, gây mất chức năng vận động.

  • Viêm mạn tính kéo dài, kèm canxi hóa hoặc biến dạng gân.

Mục tiêu của phẫu thuật:

  • Khâu nối gân bị tổn thương.

  • Loại bỏ mô viêm hoặc canxi lắng đọng.

  • Phục hồi chức năng khớp và ngăn ngừa biến chứng.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần vật lý trị liệu bắt buộc để phục hồi vận động.

6. Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng hỗ trợ điều trị

Điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng giúp tăng tốc độ hồi phục và giảm nguy cơ tái phát.

6.1. Chế độ dinh dưỡng

Người bệnh nên bổ sung các nhóm thực phẩm hỗ trợ tái tạo mô liên kết và chống viêm:

  • Nước: uống đủ 1,5–2 lít/ngày để duy trì độ đàn hồi của gân.

  • Collagen & protein: có trong xương hầm, thịt nạc, cá hồi, trứng, sữa giúp tái tạo sợi gân.

  • Omega-3: trong cá biển, hạt lanh, óc chó giúp giảm viêm tự nhiên.

  • Rau xanh – ngũ cốc – trái cây: cung cấp vitamin C, E, B giúp gân hồi phục tốt hơn.

Viêm gân: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Hạn chế:

  • Đồ chiên rán nhiều dầu mỡ.

  • Thực phẩm nhiều đường và muối.

  • Đồ uống có cồn gây rối loạn chuyển hóa viêm.

6.2. Thói quen sinh hoạt khoa học

Thói quen đúng giúp gân phục hồi bền vững:

  • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh quá sức.

  • Khởi động kỹ trước khi tập luyện hoặc lao động.

  • Tránh ngồi – đứng sai tư thế trong thời gian dài.

  • Tạm dừng ngay nếu xuất hiện cơn đau bất thường.

  • Tái khám khi triệu chứng tái phát để xác định nguyên nhân.

7. Phòng ngừa viêm gân

Viêm gân hoàn toàn có thể phòng tránh nếu mỗi người chủ động xây dựng lối sống hợp lý:

  • Tập luyện đều đặn, tăng cường độ từ từ thay vì đột ngột.

  • Tránh lặp lại một động tác quá nhiều lần trong thời gian dài.

  • Sử dụng giày dép phù hợp khi chạy bộ hoặc lao động.

  • Giữ tư thế đúng khi ngồi máy tính, lái xe, làm việc văn phòng.

  • Dừng ngay khi cảm thấy căng đau bất thường ở vùng gân – cơ.

8. Khám và điều trị viêm gân uy tín tại Cần Thơ – Phòng Khám Y Khoa Thái Dương

Y khoa Thái Dương là địa chỉ uy tín trong thăm khám và điều trị bệnh lý cơ – xương – khớp, đặc biệt là viêm gân cấp và mạn tính. Với đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm cùng hệ thống thiết bị chuyên sâu như:

  • Máy siêu âm cơ – gân – khớp thế hệ mới

  • Hệ thống điều trị bằng sóng xung kích tiêu chuẩn châu Âu

  • Laser điều trị mô mềm

  • Phòng tập phục hồi chức năng đạt chuẩn

Công nghệ tiên tiến: Áp dụng các phương pháp trị liệu công nghệ cao như Siêu Âm Trị Liệu, Laser Công Suất Cao, Điện Xung Trị Liệu, Sóng xung kích, Từ trường siêu dẫn, Sóng ngắn, Sóng Radio tầng số thấp, Giường kéo dãn đa năng, Giường nắn chỉnh kỹ tự động nhập khẩu chính hãng BTL Anh quốc…Ngoài ra để giảm viêm, giảm đau và phục hồi chức năng phòng khám còn phối hợp Châm cứu, thuốc thang, thuốc thành phẩm giúp bệnh nhân mau hồi phục và duy trì hiệu quả lâu dài.

Phòng khám xây dựng phác đồ cá nhân hóa theo từng mức độ viêm gân, giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát.

Phòng khám y khoa thái dương

Kết luận

Viêm gân là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị dứt điểm nếu phát hiện sớm và áp dụng đúng phương pháp. Việc chủ động thăm khám, điều chỉnh lối sống và tuân thủ phác đồ của bác sĩ sẽ giúp gân phục hồi tốt hơn, duy trì khả năng vận động linh hoạt và bền vững.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc kiểm tra tình trạng viêm gân, Phòng khám Y khoa Thái Dương luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ sức khỏe cơ – gân – khớp.

Thông tin liên hệ Phòng khám y khoa Thái Dương

  • Địa chỉ: 15A Trần Khánh Dư, phường Xuân Khánh, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

  • Chi nhánh: 146/4 KV1 Trần Vĩnh Khiết, phường An Bình, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

  • Hotline: 0948838489 – 0939001178

  • Website: ykhoathaiduong.vn

  • Google maps: Phòng khám y khoa Thái Dương

ykhoathaiduong.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ trực tiếp
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo